president cleveland

president cleveland

A portrait of President Cleveland hangs in the history classroom.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tổng thống Cleveland: Chỉ một người, cụ thể Grover Cleveland, vị tổng thống thứ 22 thứ 24 của Hoa Kỳ (1837-1908). Ông tổng thống duy nhất trong lịch sử Hoa Kỳ phục vụ hai nhiệm kỳ không liên tiếp (1885-1889 1893-1897). Từ này không dùng để chỉ một chức vụ chung chung tên riêng của một nhân vật lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Tổng thống Cleveland nổi tiếng sự trung thực cam kết cải cách dịch vụ công.)
  • (Grover Cleveland tổng thống duy nhất phục vụ hai nhiệm kỳ không liên tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "President Cleveland's presidency": nhiệm kỳ tổng thống của Cleveland.
    • President Cleveland's presidency saw significant economic challenges, including the Panic of 1893. (Nhiệm kỳ tổng thống của Cleveland chứng kiến những thách thức kinh tế lớn, bao gồm Cuộc khủng hoảng 1893.)
Biến thể từ gần giống
  • Cleveland (danh từ riêng): họ của ông, cũng tên một thành phố ở Ohio, Mỹ.
    • Cleveland, Ohio, is named after General Moses Cleaveland, not President Cleveland. (Thành phố Cleveland, Ohio, được đặt theo tên của Tướng Moses Cleaveland, không phải Tổng thống Cleveland.)
Từ đồng nghĩa
  • Grover Cleveland: tên đầy đủ của ông.
    • Grover Cleveland is often remembered for his veto of the Texas Seed Bill. (Grover Cleveland thường được nhớ đến đã phủ quyết Dự luật Hạt giống Texas.)
Các cụm từ liên quan
  • The Cleveland administration: chính quyền Cleveland.
    • The Cleveland administration faced a major economic depression in the 1890s. (Chính quyền Cleveland phải đối mặt với một cuộc suy thoái kinh tế lớn vào những năm 1890.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này, do đây tên riêng lịch sử.)